browning machine gun

browning machine gun

A soldier operates a Browning machine gun during a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: Súng máy Browning (browning machine gun) một loại súng máy hạng nặng sử dụng dây đạn, khả năng bắn hơn 500 viên đạn mỗi phút. Loại súng này được quân đội Hoa Kỳ sử dụng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai Chiến tranh Triều Tiên.

dụ sử dụng
  • (Những người lính mang một khẩu súng máy Browning ra trận.)
  • (Súng máy Browning nổi tiếng về độ tin cậy tốc độ bắn cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Browning machine gun" thường được gọi tắt "Browning" trong ngữ cảnh quân sự.

    • The Browning was mounted on the jeep for defense. (Khẩu Browning được gắn trên xe jeep để phòng thủ.)
  • "Browning machine gun" có thể được phân loại thành các biến thể như M1919 hoặc M2.

    • The M2 Browning machine gun is still in use today. (Súng máy Browning M2 vẫn còn được sử dụng cho đến ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Browning (danh từ): tên viết tắt của súng máy Browning.

    • He cleaned his Browning after the mission. (Anh ấy đã lau chùi khẩu Browning sau nhiệm vụ.)
  • Machine gun (danh từ): súng máy (loại súng tự động bắn liên thanh).

    • The machine gun fired continuously. (Khẩu súng máy bắn liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavy machine gun: súng máy hạng nặng.
  • Automatic weapon: khí tự động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire a Browning: bắn một khẩu Browning.

    • The soldier fired the Browning at the enemy. (Người lính đã bắn khẩu Browning vào kẻ thù.)
  • Mount a Browning: gắn một khẩu Browning (lên phương tiện).

    • They mounted a Browning on the helicopter. (Họ đã gắn một khẩu Browning lên trực thăng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Browning's roar": tiếng gầm của súng Browning (ám chỉ âm thanh đặc trưng khi bắn).

    • The Browning's roar echoed across the valley. (Tiếng gầm của khẩu Browning vọng khắp thung lũng.)
  • "Browning's bite": sức mạnh của súng Browning (ám chỉ khả năng gây sát thương cao).

    • The enemy feared the Browning's bite. (Kẻ thù khiếp sợ sức mạnh của khẩu Browning.)